Thay đổi giờ giao dịch
Để so sánh những thay đổi về thời gian giao dịch dưới đây, hãy tham khảo giờ giao dịch thông thường của công cụ. Dưới đây là những thay đổi dự kiến về thời gian giao dịch:
Thời gian hiển thị theo giờ UTC+0.
Xin lưu ý rằng các khung giờ dưới đây có thể thay đổi.
Tết Nguyên đán (HK)
| Thời gian | |||
| Công cụ | Ngày | Giờ | |
| HK50 | Đóng | 16.02.2026 | 4:00 |
| Mở | 20.02.2026 | 1:15 | |
Ngày sinh của Washington
| Thời gian | |||
| Công cụ | Ngày | Giờ | |
| XAU | Đóng | 16.02.2026 |
19:30 Chỉ đóng: 19:15 - 19:30 |
| Mở | 16.02.2026 |
23:05 Chỉ đóng: 23:01:30 - 23:05 |
|
| XAG | Đóng | 16.02.2026 |
19:30 Chỉ đóng: 19:15 - 19:50 |
| Mở | 16.02.2026 |
23:05 Chỉ đóng: 23:01:30 - 23:05 |
|
| XPDUSD, XPTUSD | Đóng | 16.02.2026 |
19:30 Chỉ đóng: 15:00 - 19:30 |
| Mở | 16.02.2026 | 23:05 | |
| USOIL | Đóng | 16.02.2026 | 19:15 |
| Mở | 16.02.2026 | 23:01 | |
| XNGUSD | Đóng | 16.02.2026 | 19:15 |
| Mở | 16.02.2026 | 23:10 | |
| UKOIL | Đóng | 16.02.2026 | 19:15 |
| Mở | 17.02.2026 | 1:10 | |
| US30, US500, USTECH | Đóng | 16.02.2026 | 18:00 |
| Mở | 16.02.2026 |
23:01 Chỉ đóng: 23:00 - 23:01 |
|
| JP225 | Đóng | 16.02.2026 | 18:00 |
| Mở | 16.02.2026 |
23:01 Chỉ đóng: 23:00 - 23:01 |
|
| FR40, DE30, Stoxx50, UK100 | Đóng | 16.02.2026 | 21:00 |
| Mở | 16.02.2026 |
23:30 Chỉ đóng: 23:05 - 23:30 |
|
| AUS200 | Đóng | 16.02.2026 | 21:00 |
| Mở | 16.02.2026 |
23:55 Chỉ đóng: 23:05 - 23:55 |
|
|
US Stocks*: ABBV, ABT, ADBE, ADP, AMGN, AMT, ATVI, AVGO, BIIB, BMY, CHTR, CMCSA, CME, COST, CSCO, CSX, CVS, EA, Ebay, EDU, EQIX, F, GILD, GOOGL, HD, IBM, INTU, ISRG, JPM, KO, LIN, LLY, LMT, MA, MCD, MDLZ, MMM, MO, MRK, MS, NKE, PFE, PG, PM, REGN, SBUX, T, TME, TMO, TMUS, UNH, UPS, V, VIPS, VRTX, VZ, WFC, WMT, XOM, YUMC, ZTO |
Đóng | 13.02.2026 | 20:45 |
| Mở | 17.02.2026 | 14:40 | |
|
US Stocks*: INTC, BAC, TSLA, WFC, BABA, NFLX, C, AMD, PFE, META, JNJ, PYPL, ORCL, NVDA, MSFT, AMZN, AAPL, BA, BEKE, BIDU, BILI, FTNT, JD, LI, NIO, NTES, PDD, TAL,TSM, XPEV, FUTU |
Đóng | 13.02.2026 | 20:45 |
| Mở | 17.02.2026 |
14:40 Chỉ đóng: 11:00 - 14:40 |
|
*Cổ phiếu của các công ty có trụ sở tại Hoa Kỳ.
Ngày nghỉ lễ
Một số ngày lễ có thể ảnh hưởng đến giờ giao dịch trong năm, tùy theo khu vực do thị trường đóng cửa. Thị trường sẽ hoàn toàn không giao dịch vào một số ngày lễ, trong khi vào một số ngày lễ khác thì thị trường hạn chế hoặc thay đổi giờ giao dịch.
Khách hàng sẽ nhận được email thông báo về thông tin giờ giao dịch trong ngày lễ của công cụ.
Dưới đây là danh sách tất cả các ngày lễ trong năm 2026:
| Ngày lễ | Ngày |
| Tết Dương lịch | 01.01.2026 |
| Ngày sinh của Martin Luther King, Jr. | 19.01.2026 |
| Ngày Australia (AUS) | 26.01.2026 |
| Ngày sinh của Washington | 16.02.2026 |
| Tết Nguyên đán (HK) | 17.02.2026 |
| Mùng 2 Tết Nguyên đán (HK) | 18.02.2026 |
| Mùng 3 Tết Nguyên đán (HK) | 19.02.2026 |
| Thứ Sáu Tuần Thánh | 03.04.2026 |
| Thứ Hai Phục Sinh, Lễ Thanh Minh (HK) | 06.04.2026 |
| Ngày ANZAC (AUS) | 25.04.2026 |
| Ngày Lao động (HK) | 01.05.2026 |
| Ngày nghỉ ngân hàng đầu tháng 5 (UK) | 04.05.2026 |
| Ngày Tưởng niệm, ngày nghỉ ngân hàng mùa xuân (UK), ngày nghỉ lễ tại Thụy Sĩ, Ngày Phật Đản (HK) | 25.05.2026 |
| Sinh nhật Nhà Vua (AUS) | 08.06.2026 |
| Juneteenth National Independence Day, Tết Đoan Ngọ (HK) | 19.06.2026 |
| Ngày thành lập Đặc khu Hành chính Hồng Kông | 01.07.2026 |
| Ngày Độc lập (nghỉ bù) | 03.07.2026 |
| Ngày nghỉ ngân hàng mùa hè (UK) | 21.08.2026 |
| Ngày Lao động (Mỹ) | 07.09.2026 |
| Ngày sau Tết Trung Thu của Trung Quốc (HK) | 26.09.2026 |
| Quốc khánh (HK) | 01.10.2025 |
| Ngày Lao động (AUS) | 05.10.2026 |
| Ngày Columbus | 12.10.2026 |
| Tết Trùng Dương (HK) | 19.10.2026 |
| Lễ Tạ ơn | 26.11.2026 |
| Giáng sinh | 25.12.2026 |
| Tết Dương lịch | 01.01.2027 |